Cho AI tra cứu nguồn bên ngoài và kiểm tra bằng chứng
This content is not available in your language yet.
Khi khách hỏi thông tin mới từ một website, AI cần có công cụ tra cứu và nguồn được phép dùng. Một câu trả lời kèm tên website chưa chứng minh AI vừa mở nguồn đó.
Ví dụ: cửa hàng muốn AI kiểm tra hướng dẫn sử dụng mới nhất từ website hãng. Giá bán, tồn kho và chính sách riêng của cửa hàng vẫn lấy từ nguồn nội bộ đã xác nhận; không tự lấy một giá ngoài web thay cho giá bạn đang bán.
1. Chọn nguồn cho đúng câu hỏi
Phần tiêu đề “1. Chọn nguồn cho đúng câu hỏi”| Cần trả lời | Nguồn phù hợp |
|---|---|
| Chính sách cửa hàng đã duyệt, bảng dịch vụ | Knowledge đã nạp và cập nhật |
| Giá/biến thể của hàng đang bán | Danh mục và Product Lookup |
| Tìm trang hướng dẫn hoặc thông tin cập nhật | Native Web Search hoặc Research Mode, tùy khả năng AI đang dùng |
| Đọc một địa chỉ web cụ thể | Native Web Fetch, nếu nhà cung cấp hỗ trợ và URL được phép |
Research Mode là tên hiển thị trong danh sách công cụ của bản khảo sát. Không cần tìm một mục riêng có tên “Verified Research Mode” nếu giao diện tài khoản của bạn dùng tên này.
2. Kiểm tra trước khi bật
Phần tiêu đề “2. Kiểm tra trước khi bật”- Mở AI Agent → Builder → Tools.
- Chọn Source-Verified Lookup trong Business Journeys & Goals.
- Đọc Action Required, đặc biệt Allowed Domains và khả năng nhà cung cấp.
- Chọn View Journey Tools để mở các công cụ của luồng; dùng configuration trên đúng thẻ cần chỉnh.
Nếu thấy Current provider does not support this tool, chưa thể kết luận bật công tắc sẽ chạy được. Kiểm tra với người quản lý mô hình/nhà cung cấp trước. Phần Model & Engine có thể do nhà cung cấp quản lý nên không có ô tự chọn trong Prompt.
Trong bản khảo sát, mô tả Native Web Search nêu OpenAI/Claude/Gemini, còn Native Web Fetch nêu Claude/Gemini. Đây là mô tả khả năng, không thay thế trạng thái sẵn sàng của cấu hình cụ thể đang mở.
3. Chọn phạm vi Research Mode
Phần tiêu đề “3. Chọn phạm vi Research Mode”Trong hộp Research Mode → configuration, bắt đầu từ nguồn và nơi cho phép dùng:
| Trường | Cách quyết định |
|---|---|
| Allowlist Mode | Chọn cách phối hợp tên miền tự nhận diện và tên miền nhập tay. Đọc Preview Allowlist Runtime để biết phạm vi thực tế |
| Domain Bundles | Nhóm tên miền theo lĩnh vực; xem phần gợi ý và danh sách kết quả trước khi dùng |
| Auto Detect Domains | Có thêm tên miền thương hiệu được nhận diện từ dữ liệu AI hay không |
| Allowed Domains | Nhập tên miền nguồn, không có http:// hoặc https://, tối đa theo giới hạn hiển thị. Form khảo sát ghi 100 tên miền |
| Trigger Mode | Khi nào AI được phép bắt đầu nghiên cứu; tránh khiến mọi câu hỏi nội bộ đều phải tra web |
| Channel Scope | Nơi được dùng. Form khuyến nghị thử ở phạm vi quản trị trước khi mở cho kênh khách |
Ví dụ cửa hàng cần tài liệu hãng: chọn đúng tên miền chính thức của hãng và chỉ thêm nguồn có nhiệm vụ cụ thể. Không bật một tập nguồn rộng chỉ để làm mất cảnh báo thiếu cấu hình. Khi phạm vi do quản trị trung tâm cấp, kiểm tra phần đó cùng cấu hình AI; con số “23 domains” quan sát ở mẫu không phải danh sách cố định cho mọi tài khoản.
4. Cài cách xử lý bằng chứng và dữ liệu cũ
Phần tiêu đề “4. Cài cách xử lý bằng chứng và dữ liệu cũ”| Trường | Ý nghĩa khi đọc kết quả |
|---|---|
| Research Model, Reasoning Effort | Mô hình và mức xử lý dành cho nghiên cứu; chọn theo khả năng được tài khoản cung cấp |
| Live Internet Access | Khi tắt, chỉ dùng nguồn đã lập chỉ mục/bộ nhớ đệm nếu nhà cung cấp hỗ trợ; không mặc định đó là dữ liệu vừa cập nhật |
| Min Citations | Số trích dẫn tối thiểu; form cho biết ít hơn sẽ bị đánh dấu chưa xác minh |
| Max Rendered Sources | Số nguồn tối đa trình bày trong câu trả lời |
| Cache TTL (minutes) | Thời gian giữ kết quả đã xác minh trong bộ nhớ đệm; cân nhắc độ mới của thông tin |
| High Risk Policy | Cách xử lý nhóm câu hỏi cần kiểm soát chặt hơn |
| Unverified Fallback | Việc xảy ra khi chưa đủ bằng chứng. Kiểm tra nhánh này bằng một câu không tìm thấy nguồn |
| Show Citations in Customer Reply | Khách có thấy nguồn hay nguồn chỉ có trong dữ liệu dành cho quản trị |
| Country Code, City, Region, Timezone | Ngữ cảnh địa phương nếu công việc cần; không tự điền vị trí của khách chưa được cung cấp |
Save configuration lưu các lựa chọn. Mở lại để xác nhận trước khi thử. Một giá trị mặc định trên màn hình, chẳng hạn hai nguồn hoặc bộ nhớ đệm 60 phút, chưa phải khuyến nghị cho mọi nhu cầu.
5. Kiểm tra cấu hình rồi kiểm tra câu trả lời
Phần tiêu đề “5. Kiểm tra cấu hình rồi kiểm tra câu trả lời”Trong hộp công cụ, chọn Testing (Sandbox) → Test run preflight now. Nếu thấy Tool is disabled. Enable tool and re-verify., công cụ đang tắt; đây chưa phải lỗi website nguồn hoặc bằng chứng kết nối đã thành công.
Preflight được giao diện mô tả là kiểm tra cấu hình/công cụ mà không gọi AI, gửi dữ liệu ngoài hoặc tạo tác động thực thi. Sau khi Preflight đạt, vẫn phải thử câu hỏi và đọc nguồn thật.
Prompt mẫu cho bước thử:
Khi khách hỏi hướng dẫn mới từ website hãng, chỉ tra nguồn nằm trong phạm vi đã được cấu hình.Nêu nguồn trực tiếp hỗ trợ từng thông tin quan trọng. Nếu chưa đủ bằng chứng hoặc không mở được trang, nói rõ giới hạn và đề nghị nhân viên kiểm tra.Không dùng thông tin ngoài web để thay giá bán, tồn kho hoặc chính sách của cửa hàng.Không nói đã tra cứu khi công cụ chưa chạy thành công.Khối này giữ ranh giới giữa thông tin hãng và thông tin cửa hàng. Thay “website hãng” bằng nhóm nguồn bạn thực sự chuẩn bị; công cụ và tên miền phải được cấu hình riêng, viết trong prompt không tự tạo quyền truy cập.
| Ca thử | Kiểm tra đầu ra |
|---|---|
| Một câu có đáp án tại trang chính thức | Có nguồn mở được; trang trực tiếp hỗ trợ nội dung; không chỉ dẫn về trang chủ |
| Một thông tin chưa có trong nguồn | Nói chưa xác minh được, không tự suy ra đáp án |
| URL ngoài phạm vi đã đặt | Không coi nội dung ngoài phạm vi là nguồn đã được phép |
| Hai nguồn mâu thuẫn | Nêu điểm khác, ngày/điều kiện áp dụng; chưa đủ căn cứ thì chuyển kiểm tra |
| Công cụ không khả dụng | Không nói “vừa kiểm tra”; xử lý đúng fallback đã chọn |
Trong Debug, xem lượt hiện tại có bước tra cứu và kết quả hay chỉ có câu trả lời mô hình. Sau đó mở nguồn từ câu trả lời để đối chiếu nội dung, thời điểm và phạm vi áp dụng.
Bài này giới thiệu cách chọn nguồn và cấu hình tra cứu. Trước khi giao cho khách sử dụng, hoàn tất điều kiện nhà cung cấp, kiểm tra Preflight và chạy một câu có nguồn mở được theo bộ câu thử trên.
Đọc tiếp: Nạp kiến thức, Cài đặt AI Builder, Bàn giao cho nhân viên.
