Agent Builder — tổng quan
Agent Builder (/app/agent-builder/{id}) là nơi bạn tinh chỉnh 1 Agent AI — từ system prompt, bộ công cụ, đến khi nào tự kích hoạt, khi nào chuyển người thật. Có 12 tab chính + 2 mục phụ ở thanh bên trái.
12 tab + 2 mục phụ
Phần tiêu đề “12 tab + 2 mục phụ”| # | Tab | Key | Mô tả | Badge | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prompt | prompt |
Hướng dẫn cốt lõi | — | Mục dưới |
| 2 | Công cụ | tools |
Khả năng của agent | Số tool | 👉 Tools |
| 3 | Kiến thức | knowledge |
Tài liệu tham khảo | Số KB | 👉 Kiến thức |
| 4 | Kích hoạt | triggers |
Tự động hoá | Số trigger | Mục dưới |
| 5 | Cảnh báo | alerts |
Alert bất thường | — | Mục dưới |
| 6 | Bộ nhớ | memory |
Ngắn/Dài hạn | — | Mục dưới |
| 7 | Tiến hoá Agent | evolution |
Học từ kết quả | — | 👉 Tiến hoá |
| 8 | Biến | variables |
Template variables | Số biến | Mục dưới |
| 9 | Skills | skills |
Hướng dẫn markdown | — | Mục dưới |
| 10 | Định tuyến | routing |
Multi-agent | — | Mục dưới |
| 11 | Tự hành | autonomy |
Bật/tắt tính năng | — | Mục dưới |
| 12 | Workshop | workshop |
Agent tự đề xuất | — | Mục dưới |
| — | Tham số AI | advanced |
Temperature, tokens | — | Mục dưới |
| — | Cần trợ giúp | need-help |
Docs + support | — | — |
Tab 1 — Prompt
Phần tiêu đề “Tab 1 — Prompt”Trang gốc của Agent. Cấu hình:
- Tên + mô tả + avatar — hiển thị ở sidebar và chat.
- System Prompt — khối markdown lớn (giới hạn 16.000 ký tự) — hướng dẫn cho AI: bạn là ai, nói chuyện thế nào, quy tắc nào tuân.
- Model & Engine — chọn provider (OpenAI/Gemini/Claude/OpenRouter) + model. Quản lý ở tầng platform.
- AI Refine chat — chat với AI để tinh chỉnh prompt. 6 preset gợi ý:
- Edge cases — thêm xử lý khách tức giận, do dự, ngoài topic.
- Sales flow — kỹ thuật upsell, cross-sell, follow-up.
- Style — tự nhiên hơn, bớt máy móc.
- Shorter — rút gọn prompt, tối ưu token.
- Professional — xưng hô lịch sự, quy trình rõ ràng.
- Forbidden phrases — thêm danh sách câu cấm nói.
- Lịch sử phiên bản prompt — xem + khôi phục phiên bản cũ.
Tab 2 — Công cụ
Phần tiêu đề “Tab 2 — Công cụ”AI không chỉ nói chuyện — nó có thể gọi tool để làm việc. 4 bộ preset theo ngành:
| Preset | Tools bật sẵn |
|---|---|
| Bán hàng | product_lookup, order_creator, lead_scorer, customer_tag, quick_reply, sentiment_detector, conversation_summary, telegram_notify |
| Hỗ trợ khách hàng | human_handoff, sentiment_detector, conversation_summary, customer_note, customer_tag, quick_reply, forbidden_phrase_guard, telegram_notify |
| Đặt lịch hẹn | booking_creator, schedule_creator, quick_reply, customer_note, telegram_notify |
| Thu thập & phân tích | metadata_extraction, memory_save, customer_tag, customer_note, lead_scorer, structured_output |
Xem chi tiết ở Tools tổng quan.
Tab 3 — Kiến thức
Phần tiêu đề “Tab 3 — Kiến thức”Nơi AI học về shop bạn: file PDF/Word, text, URL website. Xem Kiến thức tổng quan.
Tab 4 — Kích hoạt (Triggers)
Phần tiêu đề “Tab 4 — Kích hoạt (Triggers)”Mặc định AI chỉ hoạt động khi khách nhắn tới. Tab này cho AI chủ động hơn:
- Recurring — chạy định kỳ (mỗi 10 phút / giờ / ngày / tuần / tháng / custom).
- Proactive — chủ động khi khách idle, khi có event, theo lịch.
- Approval gate — yêu cầu duyệt trước khi AI chạy trigger.
Trigger sources: ManyChat, Telegram, WhatsApp, Email, Slack, Webhook, API, Schedule, Idle, Event.
Tab 5 — Cảnh báo (Alerts)
Phần tiêu đề “Tab 5 — Cảnh báo (Alerts)”Tạo rule để được thông báo khi có sự cố:
| Loại alert | Khi nào trigger |
|---|---|
| error (Lỗi) | AI gặp lỗi runtime |
| threshold (Ngưỡng) | Vượt số lần/giới hạn nào đó |
| keyword (Từ khoá) | Khách nhắn từ khoá nhạy cảm |
| inactivity (Không hoạt động) | AI không phản hồi quá lâu |
Mỗi alert chọn kênh: Telegram · Email · Webhook.
Tab 6 — Bộ nhớ (Memory)
Phần tiêu đề “Tab 6 — Bộ nhớ (Memory)”- Long-term memory — bật/tắt + cấu hình recall limit/budget.
- Short-term templates — template nhớ ngắn hạn theo loại shop:
| Template | Fields |
|---|---|
customer_support |
Loại vấn đề, Cảm xúc khách, Đã giải quyết, Tên KH, Độ ưu tiên |
lead_qualification |
Email, Phù hợp, Mức độ quan tâm, Quy mô công ty, Ngành nghề |
matchmaking |
Họ tên, Năm sinh, Địa chỉ, Nghề nghiệp, Tình trạng hôn nhân, SĐT |
- Episodic sessions — nhớ theo phiên hội thoại.
Tab 7 — Tiến hoá Agent
Phần tiêu đề “Tab 7 — Tiến hoá Agent”AI tự học từ thực tế → đề xuất cải thiện: sửa prompt, thêm kiến thức, đề xuất skill. Xem Tiến hoá Agent.
Tab 8 — Biến (Variables)
Phần tiêu đề “Tab 8 — Biến (Variables)”Tạo biến tuỳ chỉnh {{ten_bien}} dùng lại trong prompt:
- Loại:
text/number/boolean/secret. - Vd:
{{ten_shop}},{{sdt_hotline}},{{api_key_secret}}.
Tab 9 — Skills
Phần tiêu đề “Tab 9 — Skills”Hướng dẫn markdown mà Agent đọc khi cần thay vì inject toàn bộ vào context. Giúp agent học hành vi mới mà không sửa code. Thuộc Phase 1 của hệ thống Autonomy.
Tab 10 — Định tuyến (Routing)
Phần tiêu đề “Tab 10 — Định tuyến (Routing)”Cấu hình multi-agent — định tuyến hội thoại giữa nhiều agent. Agent chính có thể delegate cho agent chuyên biệt dựa trên nội dung/context.
Tab 11 — Tự hành (Autonomy)
Phần tiêu đề “Tab 11 — Tự hành (Autonomy)”Bật/tắt các tính năng nâng cao theo phase:
| Phase | Feature | Mô tả | Phụ thuộc |
|---|---|---|---|
| Phase 1 | Skill System | Agent đọc hướng dẫn markdown khi cần | — |
| Phase 1 | Context Compression | Tự nén context khi vượt token limit | — |
| Phase 2 | Goal State | Theo dõi mục tiêu đa bước qua nhiều turn | — |
| Phase 2 | Commitments | Tự hẹn follow-up (tuân thủ cửa sổ 24h) | — |
| Phase 2 | Heartbeat | Tự suy nghĩ mỗi 30 phút: review goals + commitments + memory | Goal State, Commitments |
| Phase 2 | Async Sub-Agent | Giao tác vụ nền cho sub-agent, báo kết quả khi xong | — |
| Phase 3 | Skill Workshop | Agent tự đề xuất skill mới | Skill System |
| Phase 3 | Memory Evolution | Agent tự dọn dẹp và củng cố memory qua heartbeat | Heartbeat |
Tab 12 — Workshop
Phần tiêu đề “Tab 12 — Workshop”Agent tự đề xuất skill mới khi phát hiện pattern xử lý tốt. Admin duyệt → áp dụng. Yêu cầu bật Skill System.
Tham số AI (Advanced — mục cuối)
Phần tiêu đề “Tham số AI (Advanced — mục cuối)”- Temperature — độ sáng tạo (0 = chính xác, 1 = sáng tạo).
- Max Tokens — giới hạn độ dài phản hồi.
Bước tiếp theo
Phần tiêu đề “Bước tiếp theo”- Tools tổng quan — tools AI có thể gọi.
- AI gửi ảnh trong chat — cú pháp
[IMAGE:url]. - Handoff & Telegram notify — chuyển người thật + thông báo.
- Tạo Agent how-to — wizard tạo Agent đầu tiên.
- Kiến thức tổng quan — dạy AI về shop.
