Bạn đang đọc docs hoặc dùng app, gặp từ lạ? Tra nhanh ở đây. Mỗi từ kèm khi nào bạn đụng tới — không phải định nghĩa hàn lâm.
| Từ |
Khi nào gặp |
Hiểu nôm na |
| Workspace |
Khi đăng ký — bạn có 1 cái |
“Tài khoản công ty” của bạn trên TrolyPage. Mọi dữ liệu (tin nhắn, khách, đơn) nằm trong này. |
| Kênh |
Khi kết nối Facebook/Zalo |
Một nguồn tin nhắn. 1 Fanpage FB = 1 kênh. 1 Zalo OA = 1 kênh. |
| Trợ lý AI / Agent |
Onboarding bước 2 |
“Nhân viên AI” thay bạn trả lời tin. Mỗi Agent có cách hành xử riêng. |
| Knowledge (Kiến thức) |
Khi dạy AI |
Bộ dữ liệu AI dùng để trả lời — sản phẩm, giá, FAQ, chính sách. |
| Onboarding |
Lần vào app đầu tiên |
Wizard 15 phút setup AI lần đầu. |
| Từ |
Khi nào gặp |
Hiểu nôm na |
| Hội thoại |
Menu trái, icon 💬 |
Hộp inbox — tất cả tin nhắn khách đổ về đây. |
| Subscriber |
Hiếm khi thấy, chỉ trong báo cáo |
1 người đang chat với bạn trên 1 kênh cụ thể. |
| Khách hàng (Customer) |
Menu trái, icon 👤 |
1 con người — gộp nhiều subscriber (nếu khách nhắn cả FB + Zalo). |
| Tag |
Trong hồ sơ khách |
Nhãn dán cho khách (VIP, khiếu nại, đã mua) để lọc nhanh. |
| Lead stage |
Trong hồ sơ khách |
Khách đang ở đâu: mới → quan tâm → chốt → đã mua. |
| Round-robin |
Khi có nhiều nhân viên |
Tự chia tin mới luân phiên đều cho các nhân viên. |
| Từ |
Khi nào gặp |
Hiểu nôm na |
| Fact |
Menu Knowledge V4 |
1 mẩu thông tin AI dùng (vd “giá áo A = 199k”). Có chờ bạn duyệt. |
| Duyệt Fact |
Khi AI trích xuất xong |
Bạn xem → ✅ đồng ý AI dùng, hoặc ⛔ từ chối. |
| Xung đột (Conflict) |
Khi import lại file giá |
2 Fact cùng nói 1 thứ mà giá trị khác nhau → bạn chọn 1. |
| AI Credit |
Góc dưới sidebar |
“Tiền” để chạy AI. Hết = AI nghỉ. |
| Grounding |
Dashboard chất lượng AI |
AI có “bám” knowledge không (không bịa). Càng cao càng tốt. |
| BYOK |
(nâng cao) |
Dùng API key AI riêng — hiện chưa có UI tự cấu hình, liên hệ Admin. |
| Từ |
Khi nào gặp |
Hiểu nôm na |
| Đơn hàng (Order) |
Menu Kinh doanh |
Đơn bán — AI có thể tự tạo từ tin nhắn khách. |
| Vận đơn (Shipment) |
Menu Vận chuyển |
Đơn giao shipper. 1 Order có thể tách nhiều Shipment. |
| TrolyShip |
Khi tạo vận đơn |
Tên vận chuyển của TrolyPage (chạy qua Goship đa hãng). |
| Kho (Warehouse) |
Khi tạo đơn |
Địa chỉ shop lấy hàng — có thể có nhiều kho. |
| Booking |
Nếu shop có dịch vụ |
Đặt lịch hẹn (khác Order bán hàng). |
| Từ |
Khi nào gặp |
Hiểu nôm na |
| Gói (Plan) |
Trang Thanh toán |
Starter / Growth / Business — quyết định kênh + nhân viên bao nhiêu. |
| Subscription |
Trang Thanh toán |
Đăng ký gói của bạn + trạng thái (đang chạy / thử nghiệm / quá hạn). |
| Ví |
Trong trang Thanh toán |
Nơi nạp AI Credit. |
| Owner / Admin / Member |
Khi mời nhân viên |
3 vai trò — Owner toàn quyền, Admin cấu hình được, Member chỉ chat. |
| Webhook |
Khi troubleshoot FB/Zalo |
Cái “cái loa” TrolyPage cắm vào Facebook để nghe tin nhắn đến. |
| Từ |
Khi nào gặp |
Hiểu nôm na |
| Kịch bản (Scenario) |
Menu Tự động hóa |
Chuỗi “NẾU khách hỏi X → LÀM Y” tự động. |
| Lịch (Schedule) |
Menu Tự động hóa |
Gửi tin vào thời điểm cố định (vd 9h sáng thứ 2). |
| Follow-up |
Menu Tự động hóa |
Tự nhắc khách khi họ im lặng N ngày. |
| Trigger |
Khi tạo kịch bản |
Sự kiện kích hoạt (tin mới, keyword…). |
| Intent |
Khi xem kịch bản |
Ý định khách — AI đoán “khách đang hỏi giá”, “đang so sánh”… |
| Viết tắt |
Nghĩa |
| AI |
Trí tuệ nhân tạo (assistant của bạn) |
| FB |
Facebook |
| IG |
Instagram |
| DM |
Tin nhắn riêng (Direct Message) |
| OA |
Official Account (Zalo) |
| FAQ |
Câu hỏi thường gặp |
| KPI |
Chỉ số đo hiệu quả |
| CSKH |
Chăm sóc khách hàng |
Nhắn fanpage TrolyPage — chúng tôi giải thích + thêm vào đây.