Trợ lý AI — tổng quan
Trợ lý AI (/app/ai-agent) là nơi quản lý tất cả AI Agent — “nhân viên AI” thay bạn trả lời tin nhắn. Mỗi Agent = 1 bộ não riêng: 1 system prompt + 1 bộ knowledge + 1 bộ công cụ + 1 bộ nhớ.
Cấu trúc trang
Phần tiêu đề “Cấu trúc trang”Header
Phần tiêu đề “Header”- Tiêu đề: “Trợ lý AI” (
ai_agent.page_title). - Mô tả: “…” (
ai_agent.page_desc). - Nút MCP Server: Mở panel thông tin MCP Server (tên, version, endpoint, tools, resources, prompts). Label: “MCP Server”.
- Nút Tạo Agent: Label “Tạo Agent” → mở modal tạo mới.
Quick stats (4 card)
Phần tiêu đề “Quick stats (4 card)”Khi có ≥1 agent, trang hiện grid 4 stat card:
| # | Key | Label | Giá trị | Màu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | total_agents |
Tổng Agents | Số agent tổng | Primary |
| 2 | active_agents |
Hoạt động | Số agent đang bật | Success |
| 3 | total_subscribers |
Tổng người theo dõi | Tổng subscriber | Warning |
| 4 | provider |
Nhà cung cấp | Số provider distinct | Info |
2 nhóm Agent
Phần tiêu đề “2 nhóm Agent”Agents chia thành 2 section:
| Section | Label | Mô tả |
|---|---|---|
| AI Agent Mặc định (Hệ thống) | system_presets_title |
Agent do hệ thống cung cấp, luôn bật, có chip Preset. Có nút Thu gọn / Hiện danh sách. |
| AI Agent của tôi | custom_agents_title |
Agent bạn tự tạo. Khi trống hiện: “Chưa có AI Agent tự tạo nào” + “Tạo thêm agent tùy chỉnh cho doanh nghiệp của bạn”. |
Agent Card — chi tiết
Phần tiêu đề “Agent Card — chi tiết”Mỗi card agent hiện:
Header
Phần tiêu đề “Header”- Avatar + badge trạng thái (chấm xanh / xám).
- Tên Agent + Trạng thái badge:
Hoạt động(xanh) /Tạm dừng(xám). - Provider tag:
openai/gemini/claude/openrouter.
Menu ⋮ (3 dots)
Phần tiêu đề “Menu ⋮ (3 dots)”| Điều kiện | Mục | Label |
|---|---|---|
| Agent không phải preset | Bật agent hoặc Tắt agent | menu_turn_on / menu_turn_off (2 mục riêng, conditional) |
| Agent là system preset | “Preset hệ thống luôn bật” (disabled, icon khóa) | preset_always_on |
| Luôn hiện | Nhân bản | menu_clone |
| Agent không phải preset | Xóa agent | menu_delete (có separator trước) |
Phần thân card
Phần tiêu đề “Phần thân card”- Mô tả (nếu có): 2 dòng max.
- System Prompt preview (nếu có): box highlight + label “System Prompt”.
- Feature chips (nếu có):
| Chip | Label | Khi nào hiện |
|---|---|---|
Preset |
🔒 Preset | Agent là system preset |
X Tools |
🔧 X Tools | Có tool enabled |
X Kiến thức |
📚 X Kiến thức | Có knowledge base hoặc KB files |
Memory |
🧠 Memory | Có memory config |
Kỹ năng |
⚡ Kỹ năng | Có skills config |
Grid thống kê (4 ô cuối card)
Phần tiêu đề “Grid thống kê (4 ô cuối card)”| # | Label | Key | Tooltip | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Theo dõi | stat_followers |
Người theo dõi | subscribers_count |
| 2 | Công cụ | stat_tools |
Công cụ hỗ trợ | Số tool enabled |
| 3 | Kiến thức | chip_knowledge |
Tệp kiến thức (RAG) | KB count |
| 4 | Nhiệt độ | stat_temperature |
Nhiệt độ sáng tạo | temperature (default 0.7) |
Footer card
Phần tiêu đề “Footer card”- Text: “Cập nhật” + thời gian tương đối (vd “5 phút trước”).
- Nút Thử → mở test chat drawer.
- Nút Builder → điều hướng tới
/app/agent-builder/{id}. - Bấm vào card (ngoài nút/menu) → cũng mở Builder.
Provider AI
Phần tiêu đề “Provider AI”Agent chạy trên provider LLM bạn chọn:
| Provider | Model | Màu card | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| OpenAI | GPT-4o, GPT-4o-mini | 🟢 Success | Mặc định, cân bằng |
| Google Gemini | Gemini 2.5 Flash/Pro | 🔵 Info | Nhanh, rẻ, tốt tiếng Việt |
| Anthropic Claude | Claude Sonnet/Haiku | 🟠 Warning | Tone tự nhiên, dài |
| OpenRouter | Đa model | ⚫ Mono | Đổi model linh hoạt |
Template Agent
Phần tiêu đề “Template Agent”Khi tạo Agent, chọn template theo ngành từ dropdown “Mẫu theo ngành (tùy chọn)”:
Default option: “— Mặc định (trung lập) —”. Templates có sẵn tuỳ cấu hình hệ thống.
Template thiết lập sẵn system prompt — bạn vẫn phải nuôi Knowledge để AI biết shop bạn bán gì.
Default System Prompt
Phần tiêu đề “Default System Prompt”Agent mới tạo mặc định nhận system prompt:
- Xưng “em”, gọi khách “anh/chị”.
- Trả lời bằng tiếng Việt, ngắn gọn 1-3 câu.
- KHÔNG bịa thông tin, KHÔNG tiết lộ là AI.
- Khi không chắc chắn → chuyển nhân viên.
Test Chat (Drawer)
Phần tiêu đề “Test Chat (Drawer)”Bấm Thử trên card → mở drawer test chat bên phải:
- Header: tên agent + nút Đóng + nút Xóa (xóa lịch sử).
- Nhập tin nhắn test + nút Gửi + nút gửi ảnh (max 5MB).
- Hiện tin đã gửi + phản hồi AI (có expandable debug info).
- Trạng thái: “Đang suy nghĩ…” / “Đang gửi…” / “Lỗi kết nối”.
- Empty state: “Nhập tin nhắn để test agent”.
MCP Server Panel
Phần tiêu đề “MCP Server Panel”Bấm nút MCP Server trên header → panel slide hiện thông tin MCP:
- Server: Name, Version, Endpoint.
- Overview: mô tả server.
- Tools: danh sách tools có sẵn.
- Resources: tài nguyên.
- Prompts: prompts mặc định.
Bước tiếp theo
Phần tiêu đề “Bước tiếp theo”- Tạo & cấu hình Agent — modal tạo + vào Builder.
- Agent Builder — 12 tab tổng quan — cấu hình chi tiết Agent.
- Công cụ AI — tool AI có thể gọi.
- AI gửi ảnh trong chat — cú pháp
[IMAGE:url]. - Handoff & Telegram notify — chuyển người thật.
- Knowledge V4 — “bộ não” của Agent.
- Bật/tắt AI — chi tiết bật/tắt.
