Tạo & cấu hình Agent
Hướng dẫn tạo Agent và tổng quan Builder. Mỗi tab Builder có trang riêng (link cuối).
Tạo Agent mới
Phần tiêu đề “Tạo Agent mới”- AI & Tự động hóa → Trợ lý AI (
/app/ai-agent). - Bấm Tạo Agent.
- Modal “Tạo AI Agent mới” hiện ra, có 3 trường:
- Tên Agent * (placeholder “VD: Chăm Sóc Bán Hàng”).
- Mô tả (tùy chọn).
- Mẫu theo ngành (tùy chọn) — chọn 1 template, hoặc “— Mặc định (trung lập) —”.
- Info note: “Sau khi tạo, bạn sẽ được chuyển tới Builder để cấu hình chi tiết: System Prompt, Tools, Knowledge, Triggers, Memory…”.
- Bấm Tạo & Mở Builder (hoặc Hủy).
Trang danh sách Agent
Phần tiêu đề “Trang danh sách Agent”Xem chi tiết tại Trợ lý AI — tổng quan.
Agent Builder — 12 tab + 2 mục phụ
Phần tiêu đề “Agent Builder — 12 tab + 2 mục phụ”Builder (/app/agent-builder/{id}) có thanh toggle Build / Chạy thử ở header + nút Lưu. Sidebar trái 12 tab chính + 2 mục cuối:
| # | Key | Tab | Mô tả | Icon | Badge |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | prompt |
Prompt | Hướng dẫn cốt lõi | ✏️ | — |
| 2 | tools |
Công cụ | Khả năng của agent | 🔧 | Số tool |
| 3 | knowledge |
Kiến thức | Tài liệu tham khảo | 📚 | Số KB |
| 4 | triggers |
Kích hoạt | Tự động hoá | ⚡ | Số trigger |
| 5 | alerts |
Cảnh báo | Cảnh báo bất thường | 🔔 | — |
| 6 | memory |
Bộ nhớ | Ngắn/Dài hạn/Tình huống | 🧠 | — |
| 7 | evolution |
Tiến hoá Agent | Học từ kết quả | ✨ | — |
| 8 | variables |
Biến | Template variables | 🎨 | Số biến |
| 9 | skills |
Skills | Hướng dẫn markdown | 📋 | — |
| 10 | routing |
Định tuyến | Multi-agent | 🔄 | — |
| 11 | autonomy |
Tự hành | Bật/tắt tính năng | 🛡️ | — |
| 12 | workshop |
Workshop | Agent tự đề xuất | 🪄 | — |
| — | advanced |
Tham số AI | (mục cuối sidebar) | ⚙️ | — |
| — | need-help |
Cần trợ giúp | (mục cuối sidebar) | ❓ | — |
1. Prompt
Phần tiêu đề “1. Prompt”System prompt — cách AI hành xử:
- Giọng văn, phạm vi trả lời, cấu trúc câu.
- Nút Tinh chỉnh với AI — bạn mô tả ý, AI viết lại prompt chuyên nghiệp. 6 preset gợi ý: Edge cases / Sales flow / Style / Shorter / Professional / Forbidden phrases.
- Nút Thử Agent — test ngay.
- Lịch sử phiên bản — badge
HIỆN TẠI, nút Khôi phục / Xem tất cả (N).
2. Công cụ
Phần tiêu đề “2. Công cụ”Hành động AI được phép:
- Mẫu cấu hình nhanh (4 preset): Bán hàng / Hỗ trợ khách hàng / Đặt lịch hẹn / Thu thập & phân tích.
- Công cụ tích hợp sẵn — builtin (mỗi tool có toggle, hướng dẫn when/tip/example).
- Công cụ tuỳ chỉnh — tự định nghĩa.
- Nút Thêm Công cụ.
Chi tiết: Công cụ AI.
3. Kiến thức
Phần tiêu đề “3. Kiến thức”Gắn Knowledge Base — bộ não của Agent:
- Upload file / Markdown / Text.
- Import website (Trang đơn / Nhiều trang / Sitemap).
- AI trích xuất Facts → bạn duyệt.
Chi tiết: Knowledge V4 + Thêm nội dung.
4. Kích hoạt
Phần tiêu đề “4. Kích hoạt”Khi nào Agent tự chạy. Bấm Thêm kích hoạt → modal chọn loại:
- Định kỳ: Mỗi 10 phút / Mỗi giờ / Hàng ngày / Hàng tuần / Hàng tháng / Tùy chỉnh.
- Tiếp cận Chủ động: Không hoạt động / Sự kiện-Sinh nhật / Phát sóng.
5. Cảnh báo
Phần tiêu đề “5. Cảnh báo”Agent bắn cảnh báo khi có dấu hiệu bất thường (keyword nhạy cảm, khách im lâu, AI lỗi). Qua nhiều kênh (bell trong app, Telegram, email).
6. Bộ nhớ
Phần tiêu đề “6. Bộ nhớ”- Bộ nhớ Dài hạn (toggle Bật Bộ nhớ Dài hạn) — nhớ qua nhiều hội thoại. Có Ký ức đã lưu + Thêm ký ức.
- Bộ nhớ Tình huống (Phiên gần đây).
- Bộ nhớ Ngắn hạn — nhớ trong 1 hội thoại. 3 template fields: Customer Support / Lead Qualification / Matchmaking.
7. Tiến hoá Agent
Phần tiêu đề “7. Tiến hoá Agent”AI tự đề xuất cải tiến (sửa prompt, thêm Fact, đề xuất tool) dựa trên hội thoại thực tế. Bạn duyệt proposal → áp dụng. Xem Tiến hoá Agent.
8. Biến
Phần tiêu đề “8. Biến”Định nghĩa biến dùng trong prompt/reply: {ten_khach}, {ma_don}, {giam_gia}…
9. Skills
Phần tiêu đề “9. Skills”Hướng dẫn markdown mà Agent đọc khi cần (không inject toàn bộ vào context). Giúp agent học hành vi mới mà không sửa code. Phase 1 của hệ thống Autonomy.
10. Định tuyến (Routing)
Phần tiêu đề “10. Định tuyến (Routing)”Cấu hình multi-agent — định tuyến hội thoại giữa nhiều agent dựa trên nội dung/context.
11. Tự hành (Autonomy)
Phần tiêu đề “11. Tự hành (Autonomy)”Bật/tắt các tính năng tự hành theo phase:
| Phase | Feature | Mô tả |
|---|---|---|
| Phase 1 | Skill System | Agent đọc hướng dẫn markdown khi cần |
| Phase 1 | Context Compression | Tự nén context khi vượt token limit |
| Phase 2 | Goal State | Theo dõi mục tiêu đa bước qua nhiều turn |
| Phase 2 | Commitments | Tự hẹn theo dõi khách (VD: “em báo lại trong 15 phút”) |
| Phase 2 | Heartbeat | Agent tự suy nghĩ mỗi 30 phút: review goals, commitments, memory |
| Phase 2 | Async Sub-Agent | Giao tác vụ chạy nền cho sub-agent |
| Phase 3 | Skill Workshop | Agent tự đề xuất skill mới |
| Phase 3 | Memory Evolution | Agent tự dọn dẹp và củng cố memory |
12. Workshop
Phần tiêu đề “12. Workshop”Agent tự đề xuất skill mới khi phát hiện pattern xử lý tốt. Admin duyệt trong tab này. Yêu cầu bật Skill System trước.
Tham số AI (Advanced)
Phần tiêu đề “Tham số AI (Advanced)”Cấu hình model parameters: temperature, max tokens, etc.
Cần trợ giúp
Phần tiêu đề “Cần trợ giúp”Link tài liệu, hướng dẫn, liên hệ support.
Test trước khi bật
Phần tiêu đề “Test trước khi bật”Toggle header sang Chạy thử → chat với Agent như khách → xem trả lời ra sao. Chỉnh prompt/kiến thức nếu chưa ưng.
Gắn Agent với kênh
Phần tiêu đề “Gắn Agent với kênh”Sau khi cấu hình:
- Vào Cài đặt → Kênh (
/app/channels). - Sửa kênh → chọn AI Agent (select) → lưu.
Khách nhắn vào kênh đó → Agent phụ trách trả lời.
Nhân bản Agent
Phần tiêu đề “Nhân bản Agent”Trong danh sách Agent → menu ⋮ → Nhân bản → nhập tên (prompt: “Nhập tên cho agent mới:”, default “Agent Copy”) → tạo bản sao cấu hình.
Bước tiếp theo
Phần tiêu đề “Bước tiếp theo”- Trợ lý AI tổng quan — nếu chưa đọc.
- Agent Builder — 12 tab tổng quan — cấu hình chi tiết.
- Công cụ AI — bật/tắt tool.
- AI gửi ảnh trong chat — cú pháp
[IMAGE:url]. - Handoff & Telegram notify — chuyển người thật.
- Knowledge V4 — “bộ não” của Agent.
- Tiến hoá Agent — tự cải tiến.
